Trong bài này
Tóm tắt
- Lợi ích rõ nhất nằm ở phần tải chạy ổn định 24/7. Phần đột biến ngắn thường nên ở lại public cloud.
- Đọc hóa đơn theo năm nhóm (compute, block storage, object storage, băng thông, dịch vụ managed), vì mỗi nhóm chuyển theo một cách khác nhau.
- So sánh trên chi phí hằng tháng tương đương, gồm khấu hao phần cứng, chỗ đặt máy, băng thông và vận hành, không chỉ giá máy chủ.
- Pancake bắt đầu với 10 node năm 2019. Chi phí hạ tầng hằng tháng giảm từ ≈1 tỷ xuống ≈200 triệu VNĐ, hoàn vốn trong 12–18 tháng.
Câu hỏi CTO hay nhận từ CFO là: Private Cloud có rẻ hơn không? Câu trả lời trung thực là: còn tùy phần nào của hóa đơn. Bài này đi qua cách chúng tôi đọc một hóa đơn cloud khi rà soát cho khách hàng: tách theo nhóm, tìm phần chạy 24/7, quy chi phí Private Cloud về theo tháng, rồi ước tính thời gian hoàn vốn.
Đặt đúng câu hỏi
“Private Cloud rẻ hơn hay đắt hơn” là câu hỏi quá rộng. Câu hỏi hữu ích hơn là: phần nào trên hóa đơn đang trả cho tài nguyên chạy liên tục, và phần đó tốn bao nhiêu mỗi tháng?
Public cloud tính tiền cho sự linh hoạt: tăng hay giảm tài nguyên trong vài phút, trả theo giờ. Với hệ thống chạy cả ngày, cả năm, bạn vẫn trả cho sự linh hoạt đó dù không dùng tới. Trên phần cứng riêng thì ngược lại: chi phí một máy chủ gần như cố định, máy chạy 20% hay 80% công suất thì tiền hằng tháng cũng không đổi bao nhiêu.
Vì vậy, phần tải ổn định là nơi Private Cloud có lợi thế. Phần tải lên xuống thất thường là nơi public cloud có lợi thế.
Tách hóa đơn thành năm nhóm
Bắt đầu từ file chi tiết theo dịch vụ và SKU của 1–3 tháng gần nhất, thay vì tổng tiền trên trang đầu hóa đơn. Mỗi nhà cung cấp đều có công cụ xuất dữ liệu này: Cloud Billing export của Google Cloud, Cost and Usage Report của AWS, Cost Management của Azure. Sau đó gom các dòng vào năm nhóm:
| Nhóm | Thường gồm | Trên Private Cloud | Điều cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Compute | Máy ảo, instance, node Kubernetes | Nova và KVM trên máy chủ riêng | Mức sử dụng thật, và các khoản giảm giá cam kết đang áp dụng |
| Block storage | Persistent disk, EBS, managed disk | Ceph RBD | Ceph lưu nhiều bản sao, nên dung lượng thô cần lớn hơn dung lượng dùng được |
| Object storage | Cloud Storage, S3, Blob Storage | Ceph RGW, tương thích API S3 | Phí truy xuất và số request, không chỉ phí lưu trữ theo GB |
| Băng thông | Dữ liệu ra Internet, giữa các vùng | Đường truyền thuê tại datacenter | Lưu lượng lúc cao điểm, và người dùng ở đâu |
| Dịch vụ managed | Database, hàng đợi, load balancer, API AI | Tự vận hành, hoặc giữ lại trên public cloud | Có lựa chọn mã nguồn mở tương đương không, và ai vận hành |
Hai nhóm lưu trữ thường bị đánh giá thấp. Dữ liệu không co lại vào ban đêm: nó chạy 24/7 theo đúng nghĩa đen, và thường chỉ tăng theo thời gian. Với nền tảng lưu nhiều ảnh, video hay file đính kèm, object storage có thể là dòng lớn nhất và tăng đều nhất.
Tìm phần chạy 24/7
Với dữ liệu sử dụng theo giờ, xem từng nhóm theo hai mức:
- Phần nền: mức thấp nhất mà hệ thống không bao giờ xuống dưới, ngày cũng như đêm. Đây là ứng viên chuyển đầu tiên.
- Phần đỉnh: những lần tăng ngắn vì khuyến mãi, sự kiện hay xử lý dữ liệu theo đợt. Trả theo giờ cho phần này thường rẻ hơn mua máy để chờ.
Không cần chuyển tất cả mới có lợi. Funtap chạy phần nền trên Private Cloud ở hai datacenter tại Việt Nam và chỉ dùng Google Cloud khi lưu lượng tăng đột biến. Chi phí cloud hằng tháng giảm khoảng 70% so với khi chạy toàn bộ trên GCP, và con số đó đã tính cả phần GCP giữ lại.
Quy chi phí Private Cloud về theo tháng
Muốn so sánh công bằng với hóa đơn tháng, mọi khoản của Private Cloud cũng phải quy về theo tháng:
- Phần cứng: máy chủ, ổ đĩa, switch, chia đều cho số năm bạn dự định dùng.
- Chỗ đặt máy và điện: tại datacenter, hoặc chi phí phòng máy riêng.
- Băng thông: đường truyền Internet và kết nối giữa các site, nếu có nhiều nơi.
- Dự phòng: node dư để hệ thống chịu được hỏng một máy, và các bản sao dữ liệu trong Ceph.
- Vận hành: đội nội bộ, hoặc đối tác vận hành.
- License: OpenStack, Ceph và Kubernetes là mã nguồn mở, không có phí license.
Khi đã có chi phí đầu tư ban đầu và chi phí hằng tháng, thời gian hoàn vốn ước tính đơn giản:
Công thức Thời gian hoàn vốn (tháng) ≈ chi phí đầu tư ban đầu ÷ phần tiết kiệm mỗi tháng. Phần tiết kiệm mỗi tháng = chi phí cloud hằng tháng hiện tại − chi phí Private Cloud hằng tháng.
Phép tính chỉ đúng khi hai vế so cùng một khối lượng công việc. Nếu bạn giữ lại một phần trên public cloud, hãy cộng phần đó vào chi phí hằng tháng sau khi chuyển.
Ví dụ: Pancake
Năm 2019, hóa đơn Google Cloud của Pancake chạm khoảng 1 tỷ VNĐ mỗi tháng, phần lớn cho compute và lưu trữ media dài hạn. Đó là hai nhóm chạy liên tục, đúng loại tải có lợi khi chuyển.
Pancake không chuyển một lần. Họ bắt đầu với 10 node (2 controller, 3 compute, 5 node Ceph) và chuyển dần từng phần workload về Việt Nam. Sau đó một cụm Ceph S3 riêng gồm 28 node, dung lượng 3,3 PB, thay cho phần lưu trữ media trên GCP.
Kết quả hiện tại, theo số liệu Pancake cung cấp:
- Chi phí hạ tầng hằng tháng khoảng 200 triệu VNĐ, giảm khoảng 80%.
- Hoàn vốn đầu tư phần cứng và triển khai trong 12–18 tháng.
- Độ trễ với người dùng tại Việt Nam giảm 50–70 ms.
- Hạ tầng gồm 139 node vật lý, 5,6 PB dung lượng.
Giới hạn của ví dụ Tỷ lệ của Pancake phản ánh tải của Pancake: chạy liên tục, với lượng lớn media lưu trữ dài hạn. Hóa đơn có cơ cấu khác thì kết quả cũng khác. Đó là lý do nên bắt đầu từ hóa đơn thật, không từ một con số trung bình.
Theo CTO Pancake, điều đáng giá không chỉ là hóa đơn giảm, mà là biết trước chi phí: người dùng tăng thì lên kế hoạch mua thêm máy, không còn bất ngờ khi nhận hóa đơn.
Khi nào public cloud vẫn hợp lý hơn
Có những trường hợp ở lại là lựa chọn đúng:
- Tải biến động mạnh, phần nền nhỏ so với phần đỉnh.
- Hệ thống còn nhỏ. Một cụm Private Cloud có phần chi phí cố định (controller, node dự phòng, vận hành) cần đủ tải để chia ra.
- Hệ thống phụ thuộc nhiều vào dịch vụ managed chưa có lựa chọn tương đương phù hợp.
- Cần có mặt ở nhiều khu vực trên thế giới trong thời gian ngắn.
- Chưa có ai vận hành, cả trong nội bộ lẫn đối tác.
Trong nhiều trường hợp, câu trả lời là hybrid: phần nền về Private Cloud, phần còn lại ở lại public cloud.
Chuẩn bị trước khi rà soát
Dù tự làm hay nhờ người khác rà soát, những thông tin sau giúp kết quả sát thực tế hơn:
- Hóa đơn hoặc file chi tiết của 1–3 tháng gần nhất, dạng PDF hoặc CSV.
- Danh sách hệ thống chạy 24/7, và hệ thống chỉ chạy theo mùa hay theo sự kiện.
- Yêu cầu dự phòng: dữ liệu được phép mất tối đa bao lâu (RPO), dịch vụ phải chạy lại trong bao lâu (RTO).
- Ràng buộc về nơi lưu dữ liệu.
- Thời hạn các cam kết sử dụng đang có với nhà cung cấp cloud, để lên lịch chuyển cho khớp.
- Đội vận hành hiện có, và mô hình bạn muốn: tự vận hành, cùng vận hành, hay giao trọn.
Nếu muốn một góc nhìn từ bên ngoài, bạn có thể gửi hóa đơn cho kỹ sư CloudMaster. Chúng tôi tách các nhóm như trên và gửi lại nhận định sơ bộ: phần nên chuyển, phần nên giữ, khoảng chi phí và rủi ro.

